词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tình yêu” (1)

tình yêu
播放
英语 名love
我的单词本

swap_horiz 相关词“tình yêu” (1)

tình yêu sét đánh
英语 短语love at first sight
我的单词本
Có ai còn tin vào tình yêu sét đánh?
Does anyone still believe in love at first sight?

format_quote 短语“tình yêu” (9)

Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
Love exists in the heart.
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
This picture expresses love.
Tình yêu vĩnh cửu.
Eternal love.
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
They discussed their views on marriage and love based on their personal experiences.
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
I have also experienced suffering in love.
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
Love is a noble value of humanity.
Câu chuyện tình yêu của họ kết thúc trong bi thương.
Their love story ended tragically.
Có ai còn tin vào tình yêu sét đánh?
Does anyone still believe in love at first sight?
Tình yêu không chỉ dừng lại ở những rung động đầu tiên.
Love doesn't just stop at the first emotions.